Các Loại Gỗ Công Nghiệp Phổ Biến Hiện Nay - Đặc Điểm, Ứng Dụng | Tủ Bếp Thiên

Các Loại Gỗ Công Nghiệp Phổ Biến Hiện Nay - Đặc Điểm, Ứng Dụng

Bạn đang có ý định thiết kế nội thất nhưng lại phân vân không biết lựa chọn loại gỗ nào vừa đẹp, vừa bền mà chi phí hợp lý? Trong các vật liệu phổ biến hiện nay, các loại gỗ công nghiệp đang ngày càng được yêu thích nhờ mẫu mã đa dạng, giá thành phải chăng và khả năng ứng dụng linh hoạt trong mọi không gian. Trong bài viết này, hãy cùng Tủ bếp Thiên tìm hiểu chi tiết về đặc điểm và ứng dụng của các loại gỗ công nghiệp phổ biến nhất trên thị trường hiện nay nhé! 

7 loại gỗ công nghiệp phổ biến

Gỗ công nghiệp ván dăm (Particle Board)

Gỗ công nghiệp ván dăm (Particle Board)

PB (Ván dăm) còn gọi là Particle Board, là loại vật liệu được sản xuất từ việc ép chặt dăm gỗ, bột gỗ cùng keo chuyên dụng dưới nhiệt độ cao. Tùy vào từng tiêu chuẩn và mục đích sử dụng, ván dăm sẽ có chất lượng và độ dày khác nhau.

Hiện nay trên thị trường phổ biến có 2 loại ván dăm:

  • Ván dăm thường: Là ván dăm được sản xuất theo các tiêu chuẩn thông thường, khả năng chống ẩm không cao.

  • Ván dăm chống ẩm: Hay còn gọi là ván dăm lõi xanh, là ván dăm được cải tiến thêm chất phụ gia đặc biệt giúp tăng độ liên kết giữa các dăm gỗ. Nhờ vậy, loại ván này có khả năng chống ẩm tốt hơn, độ chắc chắn cao hơn.

Một loại ván dăm phổ biến nhất hiện nay là MFC (Melamine Faced Chipboard), tức là ván dăm phủ bên ngoài bởi lớp Melamine. Loại ván này được sử dụng rất nhiều trong các công trình như văn phòng, chung cư cao cấp, bệnh viện, trường học hay nội thất trẻ em nhờ độ bền, tính thẩm mỹ và đa dạng về màu sắc. Tại Việt Nam, các sản phẩm nội thất làm từ ván dăm MFC thường có tuổi thọ từ 10 đến 15 năm mà không hề giảm chất lượng trong điều kiện sử dụng thông thường.

Thông số kỹ thuật:

  • Tỷ trọng: từ 630 đến 670 kg/m³.

  • Kích thước tiêu chuẩn: 1220x2440 mm, với các độ dày: 9mm, 12mm, 15mm, 16mm, 18mm và 25mm.

  • Kích thước lớn: 1830x2440 mm, độ dày: 12mm, 18mm, 25mm.

Ưu điểm nổi bật:

  • Giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng.

  • Quy trình sản xuất đơn giản, không cần quá nhiều nhân công, dễ dàng sản xuất với số lượng lớn.

  • Trọng lượng nhẹ, thuận tiện trong quá trình lắp đặt.

  • Bề mặt ván dăm phẳng, giúp việc phủ lớp bề mặt trang trí như sơn hay phủ Melamine dễ dàng hơn.

  • Phù hợp để sản xuất các món đồ nội thất nhỏ gọn, đơn giản.

Một số hạn chế cần lưu ý:

  • Khả năng chịu tải trọng thấp.

  • Các cạnh ván dễ bị mẻ, bong tróc khi có va chạm mạnh hoặc sử dụng ngoài trời.

  • Không thích hợp trong những khu vực có độ ẩm cao.

  • Khả năng chống thấm nước còn hạn chế, cần thêm các biện pháp bảo vệ khi dùng trong môi trường ẩm.

Gỗ công nghiệp MDF (Medium Density Fiberboard)

Gỗ công nghiệp MDF (Medium Density Fiberboard)

MDF (Medium Density Fiberboard) là một loại gỗ công nghiệp được tạo thành từ gỗ vụn, nhánh cây nghiền nhỏ, sau đó ép lại cùng keo chuyên dụng ở nhiệt độ cao. Trong quá trình sản xuất, người ta cũng bổ sung thêm một số chất như sợi gỗ, paraffin (giúp chống ẩm), chất bảo vệ gỗ và các chất kết dính khác để tăng cường độ bền và khả năng chống ẩm.

Tương tự như các loại ván phủ Melamine hoặc Laminate, MDF thường được dùng rộng rãi trong lĩnh vực nội thất văn phòng, nhà ở, chung cư, bệnh viện, trường học hay nội thất cho trẻ nhỏ. Đặc điểm nổi bật của MDF là có bề mặt rất phẳng mịn, thích hợp để phủ các lớp bề mặt cao cấp như Acrylic, Laminate, Melamine hoặc sơn phủ trang trí. Nhờ đó, các sản phẩm nội thất từ MDF có vẻ ngoài đẹp, sắc nét, sang trọng, đáp ứng được nhiều yêu cầu về thẩm mỹ cũng như thiết kế chi tiết.

Thông số kỹ thuật:

  • Ván MDF thông thường:

    • Tỷ trọng: 670 - 800 kg/m³

    • Kích thước tiêu chuẩn: 1220x2440 mm, độ dày 9mm, 12mm, 15mm, 17mm, 25mm

    • Kích thước lớn: 1830x2440 mm, độ dày 6mm, 17mm

  • Ván MDF chống ẩm:

    • Tỷ trọng: 670 - 810kg/m³

    • Kích thước tiêu chuẩn: 1220x2440 mm, độ dày 3mm, 9mm, 17mm, 25mm

    • Kích thước lớn: 1220x2745 mm (9mm, 17mm) và 1830 x 2440 mm (17mm)

Ưu điểm nổi bật của MDF:

  • Bề mặt phẳng mịn, dễ dàng sơn phủ hoặc dán các loại bề mặt trang trí.

  • Chống cong vênh tốt, hạn chế tình trạng nứt nẻ.

  • Khả năng chịu lực ổn định, đồng đều, dễ dàng chế tạo các sản phẩm phức tạp.

  • Thân thiện với môi trường và an toàn cho người sử dụng.

  • Giá cả phù hợp, ứng dụng rộng rãi từ phân khúc bình dân đến cao cấp.

Một số hạn chế cần chú ý:

  • Không chịu được nước tốt, dễ bị hư hỏng nếu ngâm nước hoặc đặt ở nơi ẩm ướt.

  • Độ bền không cao nếu sử dụng ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm cao kéo dài.

  • MDF chống ẩm vẫn cần thêm lớp bảo vệ khi sử dụng trong khu vực thường xuyên tiếp xúc với hơi nước hoặc độ ẩm cao. 

Ván MDF lõi xanh

Ván MDF lõi xanh

Gỗ MDF lõi xanh hay còn gọi là ván MDF chống ẩm, là một loại ván công nghiệp rất phổ biến hiện nay. Loại gỗ này có lõi màu xanh, là dấu hiệu nhận biết khả năng chống ẩm vượt trội so với MDF thông thường. Màu xanh này đến từ chất phụ gia đặc biệt, giúp các sợi gỗ bên trong liên kết chắc chắn hơn và chịu được độ ẩm cao.

Ván MDF lõi xanh thường được ứng dụng rộng rãi ở những môi trường có độ ẩm trung bình như nhà bếp, nhà tắm hoặc các vùng có khí hậu nóng ẩm. So với MDF thường, MDF lõi xanh có độ bền cao hơn, tuổi thọ từ 10 đến 15 năm, hạn chế cong vênh và có bề mặt phẳng mịn, rất thuận tiện để phủ các lớp trang trí như sơn hay laminate.

Thông số kỹ thuật:

  • Tỷ trọng ván: 670 - 810kg/m³

  • Kích thước phổ biến: 1220x2440 mm với các độ dày 3mm, 9mm, 17mm và 25mm

  • Kích thước lớn hơn: 1220x2745 mm (độ dày 9mm, 17mm), 1830x2440 mm (độ dày 17mm)

Ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ẩm cao, thích hợp khí hậu nóng ẩm ở Việt Nam.

  • Cấu tạo chắc chắn, bền bỉ, ít cong vênh.

  • Tuổi thọ khá cao (trung bình từ 10-15 năm) so với các loại ván công nghiệp khác.

  • Bề mặt phẳng mịn, rất thuận tiện trong thi công, phủ sơn và dán các loại vật liệu trang trí.

  • Giá thành hợp lý, độ bền tốt nên được sử dụng rộng rãi.

Một số hạn chế cần lưu ý:

  • MDF lõi xanh chỉ chống ẩm chứ không chịu nước tuyệt đối, không phù hợp để dùng ngoài trời hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước lâu dài.

  • Giá thành nhỉnh hơn MDF thông thường.

  • Khả năng chịu lực và độ bền vẫn thấp hơn một số vật liệu cao cấp khác như gỗ tự nhiên. 

Xem thêm: Có nên chọn tủ bếp gỗ công nghiệp cho căn bếp nhà bạn?

Gỗ công nghiệp HDF (High Density Fiberboard)

Gỗ công nghiệp HDF (High Density Fiberboard)

Ván gỗ công nghiệp HDF (High Density Fiberboard) là một loại ván gỗ công nghiệp được sản xuất bằng cách ép chặt các sợi gỗ tự nhiên cùng các loại keo kết dính chuyên dụng dưới áp suất và nhiệt độ rất cao. Nhờ công nghệ sản xuất đặc biệt này, ván HDF có độ bền vượt trội, khả năng chịu lực rất tốt và chịu được độ ẩm cao, hạn chế cong vênh hay biến dạng.

Ưu điểm lớn nhất của ván gỗ HDF là có mật độ sợi gỗ rất dày và đều, giúp bề mặt ván luôn phẳng mịn, cứng chắc, thuận tiện cho việc phủ các lớp trang trí như laminate, melamine hoặc sơn phủ trực tiếp. Chính vì thế, ván HDF thường được ưu tiên sử dụng trong các sản phẩm nội thất cao cấp, đặc biệt là những món đồ cần độ bền cao và khả năng chống ẩm, chống va đập tốt.

Thông số kỹ thuật:

  • Tỷ trọng: ≥ 800kg/m³

  • Kích thước tiêu chuẩn: 1220x2440 mm với độ dày phổ biến: 9mm, 12mm và 17mm

  • Kích thước ván lớn: 1220x2745 mm (độ dày 12mm)

Ưu điểm nổi bật của ván HDF:

  • Bề mặt mịn và rất phẳng, dễ dàng phủ các vật liệu trang trí.

  • Khả năng chịu lực cao, chống va đập tốt, khó bị cong vênh.

  • Chịu được độ ẩm cao, thích hợp trong môi trường nóng ẩm như Việt Nam.

  • Cách âm và cách nhiệt tốt hơn các loại ván thông thường.

  • Ít gặp hiện tượng phồng rộp khi tiếp xúc với độ ẩm.

Một số nhược điểm cần lưu ý:

  • Giá cả thường cao hơn so với MDF hay MDF lõi xanh.

  • Ván HDF cứng, độ đàn hồi thấp, khó tạo hình uốn cong, không phù hợp với các sản phẩm nội thất yêu cầu tạo dáng phức tạp.

Gỗ công nghiệp Black HDF hay ván CDF (Compact Density Fiberboard)

Gỗ công nghiệp Black HDF hay ván CDF (Compact Density Fiberboard)

Gỗ CDF (Compact Density Fiberboard) là loại gỗ công nghiệp cao cấp với mật độ sợi gỗ rất cao, bề mặt cứng và độ bền vượt trội. Loại vật liệu này đôi khi còn được gọi là Black HDF, bởi có nhiều đặc điểm tương đồng với ván HDF nhưng bề mặt lại chắc chắn và mịn hơn nhiều. CDF được sản xuất từ các sợi gỗ ép rất chặt cùng keo đặc biệt dưới áp suất và nhiệt độ cao, tạo thành một sản phẩm cực kỳ chắc chắn, có thể chịu va đập mạnh.

Ván CDF (hay Black HDF) được ứng dụng phổ biến ở những không gian có độ ẩm cao như nhà bếp, phòng tắm, quầy bar, khu vực vệ sinh hoặc nơi công cộng, nhờ khả năng chống ẩm tuyệt vời. Ngoài ra, loại ván này có bề mặt nhẵn mịn, dễ dàng trang trí, phủ lớp hoàn thiện hoặc cắt CNC tạo ra những sản phẩm có tính thẩm mỹ cao, chi tiết tinh xảo. Vì vậy, ván CDF rất được ưa chuộng trong thiết kế nội thất sang trọng.

Thông số kỹ thuật:

  • Tỷ trọng: ≥830kg/m³

  • Kích thước tiêu chuẩn: 1220x2440 mm với các độ dày thông dụng 12mm và 18mm

Ưu điểm nổi bật:

  • Độ bền cực cao, chịu va đập và chống trầy xước tốt.

  • Khả năng chống ẩm và chịu nước vượt trội, phù hợp với môi trường ẩm ướt.

  • Bề mặt nhẵn, mịn đẹp, thích hợp với các ứng dụng trang trí nội thất cao cấp.

  • Cấu trúc chắc chắn, ổn định, không cong vênh, chống phồng rộp tốt.

Một số hạn chế:

  • Trọng lượng khá nặng, gây bất tiện trong quá trình thi công, vận chuyển, lắp đặt.

  • Giá thành tương đối cao, quy trình sản xuất phức tạp.

  • Độ cứng cao nên rất khó tạo hình uốn cong, hạn chế một số ứng dụng thiết kế đặc biệt đòi hỏi uốn lượn mềm mại.

Gỗ công nghiệp Plywood (Gỗ dán)

Gỗ công nghiệp Plywood (Gỗ dán)

Gỗ Plywood, hay còn gọi là ván ép, là một loại vật liệu gỗ công nghiệp phổ biến được làm từ nhiều lớp gỗ tự nhiên lạng mỏng. Các lớp gỗ này được xếp chồng lên nhau theo hướng vân gỗ xen kẽ, sau đó ép chặt với keo chuyên dụng (thường là Phenol hoặc Formaldehyde) dưới nhiệt độ và áp suất cao. Chính quá trình sản xuất đặc biệt này giúp cho Plywood có độ bền cao, chịu lực tốt và ít bị cong vênh.

Với ưu điểm đa dạng về kích thước, độ dày và khả năng uốn cong linh hoạt, Plywood được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và thiết kế nội thất, từ ván khuôn xây dựng, sản xuất nội thất gia đình, đến các sản phẩm đòi hỏi độ bền và thẩm mỹ cao như tủ bếp, kệ trang trí, đồ nội thất văn phòng. Đặc biệt, một số loại ván Plywood cao cấp có khả năng chịu nước tốt, rất phù hợp để sử dụng trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.

Thông số kỹ thuật cơ bản:

  • Tỷ trọng: 480 – 600 kg/m³

  • Kích thước tiêu chuẩn: 1220x2440 mm

  • Độ dày phổ biến: từ 5 mm đến 18 mm

Ưu điểm nổi bật:

  • Chịu lực tốt, khó bị cong vênh nhờ cấu trúc nhiều lớp gỗ ép chồng lên nhau.

  • Trọng lượng nhẹ, dễ dàng thi công và lắp đặt.

  • Đa dạng kích cỡ và độ dày, phù hợp với nhiều yêu cầu sử dụng.

  • Khả năng chịu nước tốt với một số dòng cao cấp, phù hợp cả môi trường ẩm thấp.

Một số hạn chế cần chú ý:

  • Quy trình sản xuất phức tạp nên giá thành cao hơn so với các loại ván công nghiệp thông thường như MDF hay ván dăm.

  • Việc gia công sản phẩm từ gỗ Plywood đòi hỏi kỹ thuật chuyên nghiệp và máy móc chuyên dụng để đạt hiệu quả cao nhất. 

Gỗ công nghiệp WPB (Water Proof Board)

Gỗ công nghiệp WPB (Water Proof Board)

Gỗ WPB là vật liệu làm từ sự kết hợp giữa gỗ và nhựa PVC. Tấm WPB nhẹ, chống cháy, chịu nước tuyệt đối, thích hợp sử dụng trong nhiều ứng dụng nội và ngoại thất như quảng cáo, trang trí, vách ngăn, tủ bếp, vệ sinh và các ứng dụng trang trí khác. Đặc biệt, gỗ WPB an toàn với sức khỏe con người, không mối mọt, dễ lau chùi và có tuổi thọ cao. Bề mặt tấm WPB dễ dàng thi công và có thể phủ thêm các lớp vật liệu khác như Laminate, Acrylic hay sơn phủ PVC. Riêng tấm WPB phủ Acrylic có độ bóng cao, dễ vệ sinh và độ bền cao hơn PVC hoặc laminate.

Thông số kỹ thuật:

Ván WPB nội thất:

  • Tỷ trọng: 600 - 650 kg/m³

  • Kích thước chuẩn: 1220 x 2440 mm, độ dày 6, 8, 10, 12, 15 và 17 mm

Ván WPB ngoại thất:

  • Tỷ trọng: 750 kg/m³

  • Kích thước chuẩn: 1220 x 2440 mm, độ dày 17 mm

  • Kích thước lớn đặc biệt: 1220 x 2745 mm, dày 3 mm

  • Kích thước lớn đặc biệt: 1220 x 3050 mm, dày 5 mm

Ưu điểm

  • Chống thấm nước tuyệt đối, phù hợp với môi trường có độ ẩm cao.

  • An toàn, thân thiện với sức khỏe người sử dụng, không chứa độc hại.

  • Bề mặt mịn đẹp, phù hợp thi công các lớp phủ như Laminate, Acrylic, PVC.

  • Chống cong vênh, không bị biến dạng khi tiếp xúc với nước.

Nhược điểm

  • Độ bền cơ học thấp hơn so với gỗ tự nhiên, gỗ ván ép.

  • Khả năng chịu lực không đồng đều do cấu trúc liên kết giữa các hạt gỗ.

  • Khó sửa chữa nếu bị hư hỏng và khó phục hồi trạng thái ban đầu.

Tham khảo: 4 các mẫu tủ bếp công nghiệp được ưa chuộng nhất hiện nay

Ưu điểm của gỗ công nghiệp

Ưu điểm của gỗ công nghiệp

Gỗ công nghiệp ngày càng được sử dụng rộng rãi nhờ vào các đặc tính ưu việt so với gỗ tự nhiên. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật giúp loại vật liệu này trở nên phổ biến trong thiết kế nội thất và xây dựng:

Giá thành hợp lý

Gỗ công nghiệp có giá cả phải chăng nhờ tận dụng tối đa các nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất công nghiệp hiện đại giúp tiết kiệm chi phí sản xuất. Đây là lựa chọn kinh tế, giúp giảm thiểu lãng phí nguyên liệu và tăng tính cạnh tranh cho sản phẩm trên thị trường.

Độ bền và ổn định cao

Nhờ sản xuất theo công nghệ tiên tiến, gỗ công nghiệp khắc phục được những hạn chế phổ biến của gỗ tự nhiên như cong vênh, co ngót và nứt nẻ. Điều này giúp sản phẩm có độ ổn định cao, đảm bảo chất lượng lâu dài trong nhiều điều kiện sử dụng khác nhau.

Đa dạng về mẫu mã và màu sắc

Đa dạng về mẫu mã và màu sắc

Bề mặt của gỗ công nghiệp có thể được phủ bởi các vật liệu khác nhau như Laminate, Melamine, Veneer hay Acrylic, mang lại nhiều lựa chọn về kiểu dáng và màu sắc. Nhờ vậy, khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với sở thích và nhu cầu sử dụng của mình.

Thân thiện với môi trường

Quá trình sản xuất gỗ công nghiệp chủ yếu tận dụng các nguồn nguyên liệu tái chế như gỗ vụn, mùn cưa, hoặc cây trồng ngắn ngày. Giúp hạn chế khai thác rừng tự nhiên, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và góp phần bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên.

Dễ dàng thi công và lắp đặt

Gỗ công nghiệp có độ đồng đều cao về kích thước và cấu tạo, giúp việc cắt, gia công và lắp ráp dễ dàng, nhanh chóng hơn. Ngoài ra, các sản phẩm từ loại vật liệu này thường được thiết kế theo dạng module, rất tiện lợi trong việc thi công và thay thế khi cần.

Chống ẩm và chống cháy tốt

Chống ẩm và chống cháy tốt

Nhiều loại gỗ công nghiệp ngày nay như MDF chống ẩm hoặc HDF chống cháy được xử lý đặc biệt để tăng khả năng chịu ẩm và hạn chế bắt lửa. Do đó, vật liệu này rất thích hợp sử dụng tại các khu vực ẩm thấp hoặc những công trình có yêu cầu cao về an toàn cháy nổ.

Khả năng cách âm và cách nhiệt tốt

Nhờ cấu trúc đặc biệt, gỗ công nghiệp có khả năng cách âm và cách nhiệt hiệu quả. Điều này không chỉ giúp tạo nên môi trường sống thoải mái, yên tĩnh mà còn tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu chi phí điện năng khi làm mát hoặc sưởi ấm không gian sống.

Nhược điểm của gỗ công nghiệp

Nhược điểm của gỗ công nghiệp

Gỗ công nghiệp dù sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội nhưng vẫn tồn tại một số nhược điểm mà người dùng cần cân nhắc trước khi lựa chọn. Dưới đây là một vài điểm yếu phổ biến của gỗ công nghiệp:

Độ bền thấp hơn gỗ tự nhiên

So với gỗ tự nhiên, tuổi thọ và độ bền của gỗ công nghiệp thường thấp hơn. Trong điều kiện môi trường không thuận lợi, gỗ công nghiệp dễ bị hư hại, xuống cấp nhanh hơn, đặc biệt là khi chịu lực mạnh hoặc thời tiết khắc nghiệt.

Khả năng chịu nước kém

Mặc dù một số dòng sản phẩm gỗ công nghiệp có xử lý chống ẩm, nhưng đa số vẫn không chịu được khi tiếp xúc với nước trong thời gian dài. Tình trạng này có thể khiến sản phẩm nhanh chóng bị xuống cấp, giảm chất lượng và thẩm mỹ.

Không thể chạm khắc họa tiết tinh xảo

Không thể chạm khắc họa tiết tinh xảo

Do cấu tạo từ nhiều mảnh gỗ nhỏ liên kết bằng keo, gỗ công nghiệp không phù hợp để tạo những đường nét chạm khắc tinh tế, phức tạp như gỗ tự nhiên. Điều này giới hạn khả năng thiết kế các sản phẩm có tính nghệ thuật hoặc yêu cầu chi tiết cao.

Khó sửa chữa

Do có cấu tạo đồng nhất và được ép từ các vụn gỗ, nên khi bị hư hại như trầy xước, lõm hoặc nứt vỡ, gỗ công nghiệp thường rất khó sửa chữa so với gỗ tự nhiên. Thông thường phải thay thế cả tấm vật liệu thay vì chỉ sửa chữa một phần, gây tốn kém chi phí và giảm thẩm mỹ.

Khả năng chịu lực kém hơn

Khả năng chịu lực của gỗ công nghiệp thấp hơn so với gỗ tự nhiên, nhất là trong những sản phẩm nội thất cần độ bền cao hoặc chịu trọng lượng lớn. Vì thế, tuổi thọ và độ bền của đồ nội thất làm từ gỗ công nghiệp có thể bị giảm nếu không sử dụng đúng cách.

Giới hạn về thiết kế

Gỗ công nghiệp tuy đa dạng về màu sắc và bề mặt nhưng lại bị hạn chế khi cần thiết kế những kiểu dáng độc đáo, cầu kỳ hay mang tính nghệ thuật cao. Các chi tiết phức tạp, yêu cầu tính cá nhân hóa cao thường khó thực hiện với loại vật liệu này.

Nhìn chung, người dùng cần cân nhắc các hạn chế nói trên để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng mục đích sử dụng.

Tham khảo thêm: Kinh nghiệm chọn đơn vị thi công tủ bếp uy tín, chất lượng

5 lớp phủ bề mặt phổ biến

5 lớp phủ bề mặt phổ biến trên thị trường hiện nay

Bề mặt phủ là lớp vật liệu trang trí và bảo vệ bên ngoài của các sản phẩm từ gỗ công nghiệp. Lớp phủ giúp tăng tính thẩm mỹ, bảo vệ sản phẩm khỏi các tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài. Dưới đây là 5 loại phủ bề mặt phổ biến nhất:

Bề mặt Melamine

Bề mặt Melamine là một loại giấy trang trí được ngâm keo Melamine, sau đó ép nhiệt lên các loại ván như MDF, HDF, ván dăm hoặc ván ép. Melamine được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống trầy xước tốt, màu sắc đa dạng, đẹp mắt và chi phí hợp lý.

Bề mặt Laminate

Bề mặt Laminate là lớp phủ cao cấp

Laminate là lớp phủ bề mặt cao cấp, thường được gọi là High Pressure Laminate (HPL). Lớp phủ này bao gồm nhiều lớp giấy được ép chặt lại với nhau dưới áp suất và nhiệt độ cao, sau đó được phủ lên các loại ván gỗ công nghiệp. So với Melamine, Laminate dày hơn, có khả năng chịu lực tốt, chống trầy xước hiệu quả và rất bền bỉ theo thời gian.

Bề mặt Acrylic

Acrylic là lớp phủ có bề mặt bóng gương, có độ sáng và tính thẩm mỹ cao, thường được phủ lên các loại ván như MDF, HDF hoặc WPB. Loại vật liệu này rất phổ biến trong nội thất hiện đại nhờ khả năng phản chiếu ánh sáng vượt trội, tạo không gian sang trọng, nổi bật và dễ dàng vệ sinh lau chùi.

Bề mặt Veneer

Bề mặt Veneer

Bề mặt Veneer là lớp phủ được làm từ những lát gỗ tự nhiên rất mỏng (độ dày khoảng 0,6mm - 3mm). Những lát gỗ này được lạng trực tiếp từ thân cây, giữ nguyên vẻ đẹp tự nhiên của vân gỗ thật. Vì vậy, Veneer được nhiều người yêu thích do tạo cảm giác sang trọng, gần gũi như gỗ tự nhiên, thích hợp với nội thất theo phong cách hiện đại lẫn cổ điển.

Bề mặt phủ sơn

Bề mặt phủ sơn là lớp sơn hoàn thiện được phủ lên trên bề mặt sản phẩm gỗ công nghiệp. Lớp phủ này không chỉ làm tăng vẻ đẹp và sự tinh tế cho sản phẩm, mà còn bảo vệ gỗ khỏi các tác động từ môi trường, giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì độ bền sản phẩm trong thời gian dài.

Một số mẫu tủ bếp gỗ công nghiệp đẹp được ưa chuộng hiện nay

Sau khi đã hiểu rõ hơn về các loại gỗ công nghiệp phổ biến hiện nay, mời bạn tham khảo một số mẫu tủ bếp gỗ công nghiệp do Tủ bếp Thiên thực hiện. Mỗi thiết kế đều mang một phong cách riêng biệt, từ hiện đại, sang trọng đến cổ điển, tạo nên không gian bếp đẹp mắt và tiện nghi. Tủ bếp Thiên cam kết sử dụng chất liệu gỗ công nghiệp cao cấp, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ lâu dài. Với các mẫu thiết kế đa dạng, phù hợp với mọi nhu cầu và sở thích của khách hàng, Tủ bếp Thiên tự tin mang lại sự hài lòng cho không gian bếp của gia đình bạn.

Mẫu tủ bếp gỗ công nghiệp được trang trí theo phong cách cổ điển, tráng lệ

Tủ bếp gỗ màu trắng pha nâu sẫm sang trọng, trang nhã

Mẫu tủ bếp tân cổ điển màu trắng đẹp, sang trọng

Tủ bếp gỗ công nghiệp chữ L gam màu nhạt kèm vân gỗ mang lại vẻ đẹp ấm cúng

Mẫu tủ bếp gỗ ấm cúng được phối hợp giữa màu kem với màu nâu đậm của gỗ

Mẫu tủ bếp gỗ phong cách tối giản nhưng vẫn đầy đủ tiện nghi

Tủ bếp gỗ công nghiệp vân gỗ độc đáo

Mẫu tủ bếp kết hợp đá cao cấp và gỗ công nghiệp mang lại sự đẳng cấp cho không gian

Sự kết hợp độc đáo của màu xanh dương với màu trắng tao nhã

Không gian sang trọng với mẫu tủ bếp gỗ công nghiệp phụ kiện đèn chùm ấn tượng

Bài viết trên đây đã giới thiệu về các loại gỗ công nghiệp phổ biến nhất trên thị trường hiện nay. Mỗi loại đều có ưu và nhược điểm riêng, tùy vào nhu cầu của gia đình để lựa chọn được loại gỗ phù hợp. Hy vọng bài viết trên mang lại những thông tin bổ ích cho anh/ chị. Theo dõi Tủ bếp Thiên mỗi ngày để cập nhật thêm nhiều kiến thức hay ho khác về tủ bếp và nội thất bếp nhé!

Thông tin liên hệ:

​>>> Xem thêm bài viết cùng chủ đề:;